Nhiễm giun: nguyên nhân, triệu chứng, điều trị và cách phòng ngừa

Ngày 25/11/2024

Tình trạng nhiễm giun ở trẻ em và người lớn tại Việt Nam

Nhiễm giun là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt ở trẻ em và người lớn sống tại các vùng nông thôn, nơi điều kiện vệ sinh còn hạn chế. Theo thống kê, tỷ lệ nhiễm giun ở Việt Nam dao động từ 20-50% dân số, tùy thuộc vào khu vực địa lý và mức độ nhận thức của người dân về vệ sinh cá nhân.

Trẻ em là đối tượng dễ bị nhiễm giun hơn do thói quen chơi đùa dưới đất, tiếp xúc với nguồn nước không sạch hoặc ăn thực phẩm không được nấu chín kỹ. Ở người lớn, việc nhiễm giun thường liên quan đến lao động ngoài trời, thói quen ăn uống không hợp vệ sinh, hoặc sử dụng phân tươi trong canh tác.

Phân loại các loại giun phổ biến thường ký sinh ở người

1. Giun đũa (Ascaris lumbricoides)

  • Là loại giun phổ biến nhất ở người.
  • Chúng ký sinh chủ yếu trong ruột non và có thể gây ra các biến chứng như tắc ruột hoặc suy dinh dưỡng.

2. Giun móc (Ancylostoma duodenale và Necator americanus)

  • Loài giun này xâm nhập qua da hoặc tiêu hóa, bám vào thành ruột và hút máu, gây thiếu máu.

3. Giun kim (Enterobius vermicularis)

  • Thường gặp ở trẻ em.
  • Giun ký sinh trong ruột già, gây ngứa ngáy vùng hậu môn, đặc biệt vào ban đêm.

4. Giun tóc (Trichuris trichiura)

  • Giun này bám vào niêm mạc ruột già, gây tiêu chảy và thiếu máu nếu nhiễm nặng.

5. Giun lươn (Strongyloides stercoralis)

  • Có khả năng tự nhân lên trong cơ thể, gây nguy hiểm nếu không được phát hiện kịp thời.

6. Sán dây (Taenia spp.)

  • Sán dây ký sinh trong ruột non, phát triển dài đến vài mét, gây suy dinh dưỡng và rối loạn tiêu hóa.

Nguyên nhân nhiễm giun ở người

1. Tiếp xúc với môi trường ô nhiễm

  • Đất và nước bị nhiễm phân chứa trứng giun là nguồn lây nhiễm chính.

2. Thói quen ăn uống không hợp vệ sinh

  • Sử dụng thực phẩm sống hoặc không được nấu chín kỹ như rau sống, cá gỏi, thịt tái.

3. Vệ sinh cá nhân kém

  • Không rửa tay trước khi ăn hoặc sau khi đi vệ sinh.

4. Dùng phân tươi trong nông nghiệp

  • Phân chưa qua xử lý chứa nhiều trứng giun, dễ lây nhiễm qua rau quả hoặc nguồn nước.

5. Điều kiện vệ sinh chung kém

  • Thiếu nhà vệ sinh, sử dụng nguồn nước không sạch hoặc không được xử lý đúng cách.

Dấu hiệu và triệu chứng nhiễm giun

1. Triệu chứng tiêu hóa

  • Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón.
  • Suy dinh dưỡng, chậm lớn ở trẻ em.

2. Thiếu máu

  • Da xanh xao, mệt mỏi do giun móc hút máu hoặc do thiếu dinh dưỡng.

3. Ngứa vùng hậu môn

  • Thường xảy ra vào ban đêm, là dấu hiệu đặc trưng của giun kim.

4. Các triệu chứng khác

  • Ho khan, khó thở (trong trường hợp ấu trùng giun đũa di chuyển qua phổi).
  • Sốt nhẹ hoặc dị ứng da.

Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm nhiễm giun

1. Xét nghiệm phân

  • Là phương pháp phổ biến nhất, giúp phát hiện trứng giun hoặc ký sinh trùng trưởng thành trong phân.

2. Test dính băng keo

  • Thường dùng để chẩn đoán giun kim, thực hiện bằng cách áp băng keo vào vùng hậu môn vào buổi sáng để thu thập trứng giun.

3. Xét nghiệm máu

  • Kiểm tra tình trạng thiếu máu hoặc bạch cầu ái toan cao, thường gặp ở bệnh nhân nhiễm giun.

4. Các phương pháp hình ảnh

  • Siêu âm, CT scan hoặc X-quang có thể phát hiện giun trong cơ thể ở những trường hợp nhiễm nặng.

Điều trị khi bị nhiễm giun

1. Thuốc tẩy giun

  • Các loại thuốc phổ biến: Albendazole, Mebendazole, Pyrantel pamoate.
  • Sử dụng đúng liều lượng và theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả.

2. Điều trị triệu chứng

  • Bổ sung dinh dưỡng để phục hồi sức khỏe.
  • Điều trị thiếu máu bằng sắt và các loại vitamin.

3. Điều trị đặc biệt

  • Trong các trường hợp nghiêm trọng như tắc ruột do giun đũa hoặc nhiễm sán dây, cần can thiệp phẫu thuật hoặc điều trị chuyên sâu.

Phòng ngừa nhiễm giun bằng cách nào?

1. Giữ vệ sinh cá nhân

  • Rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
  • Cắt móng tay gọn gàng, tránh thói quen cắn móng tay.

2. Chế biến thực phẩm an toàn

  • Nấu chín kỹ các loại thực phẩm, đặc biệt là thịt và cá.
  • Rửa sạch rau quả dưới vòi nước và ngâm nước muối trước khi ăn.

3. Cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường

  • Xây dựng nhà vệ sinh hợp vệ sinh.
  • Không sử dụng phân tươi trong canh tác.

4. Tẩy giun định kỳ

  • Thực hiện tẩy giun mỗi 6 tháng/lần cho cả gia đình, đặc biệt là trẻ em.

5. Nâng cao nhận thức cộng đồng

  • Tuyên truyền về tác hại của nhiễm giun và cách phòng tránh.
  • Khuyến khích thói quen sinh hoạt và ăn uống lành mạnh.

Nhiễm giun là vấn đề sức khỏe đáng lo ngại nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh được nếu chúng ta nâng cao ý thức giữ gìn vệ sinh cá nhân và cộng đồng. Việc tẩy giun định kỳ, duy trì chế độ ăn uống hợp vệ sinh và cải thiện điều kiện sống sẽ giúp giảm nguy cơ nhiễm giun, mang lại sức khỏe tốt hơn cho mọi người.

Theo Như Ai